اكتب أي كلمة!

"frequented" بـVietnamese

được lui tới thường xuyên

التعريف

Nói về nơi nào đó mà nhiều người hay đến thăm viếng hoặc lui tới thường xuyên, thường dùng cho địa điểm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong viết hoặc văn cảnh trang trọng, nói về các địa điểm đông người thường đến, ít dùng cho người.

أمثلة

The park is frequented by children after school.

Công viên này được trẻ em **lui tới thường xuyên** sau giờ học.

This café is frequented by students.

Quán cà phê này được sinh viên **lui tới thường xuyên**.

The museum is frequented by tourists all year.

Bảo tàng này được du khách **lui tới thường xuyên** quanh năm.

The beach is less frequented in the winter months.

Bãi biển này ít **được lui tới** hơn vào những tháng mùa đông.

He loves trying out little-known restaurants, not the usual frequented spots.

Anh ấy thích thử các nhà hàng ít người biết đến, chứ không phải các địa điểm **được lui tới thường xuyên**.

That alley isn't frequented much, so it's usually quiet at night.

Con hẻm đó không **được lui tới thường xuyên**, nên ban đêm thường yên tĩnh.