اكتب أي كلمة!

"frenchwoman" بـVietnamese

người phụ nữ Pháp

التعريف

Một người phụ nữ hoặc cô gái đến từ Pháp hoặc có quốc tịch Pháp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh quốc tịch. Không dùng 'French lady' để chỉ quốc tịch.

أمثلة

Marie is a Frenchwoman from Paris.

Marie là một **người phụ nữ Pháp** đến từ Paris.

That Frenchwoman speaks three languages.

**Người phụ nữ Pháp** đó nói được ba ngôn ngữ.

She met a Frenchwoman at the library.

Cô ấy đã gặp một **người phụ nữ Pháp** ở thư viện.

It's not every day you get advice from a Frenchwoman about wine.

Không phải ngày nào bạn cũng nhận được lời khuyên về rượu vang từ một **người phụ nữ Pháp**.

That chef is a talented Frenchwoman who's worked in famous restaurants.

Đầu bếp đó là một **người phụ nữ Pháp** tài năng từng làm việc tại các nhà hàng nổi tiếng.

I knew she was a Frenchwoman as soon as I heard her accent.

Tôi biết cô ấy là **người phụ nữ Pháp** ngay khi nghe giọng của cô ấy.