"french leave" بـVietnamese
التعريف
Rời khỏi một nơi hoặc sự kiện mà không nói với ai hoặc chào tạm biệt, thường là âm thầm và không xin phép.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này hơi cũ và có thể mang sắc thái hài hước; hiện nay hay nói 'rời đi mà không báo', dùng nhiều trong tiệc tùng hoặc nơi làm việc.
أمثلة
She took French leave from the party last night.
Cô ấy đã **rời đi mà không thông báo** tại bữa tiệc tối qua.
Some employees take French leave on Fridays.
Một số nhân viên **rời đi mà không thông báo** vào thứ Sáu.
He made a French leave during the meeting.
Anh ấy đã **rời đi mà không thông báo** trong cuộc họp.
I didn't even notice when she pulled a French leave.
Tôi còn không nhận ra khi cô ấy **rời đi mà không thông báo**.
Doing a French leave is risky—you could miss something important.
**Rời đi mà không báo** là mạo hiểm—bạn có thể lỡ điều gì quan trọng.
He always does a French leave at family gatherings—no goodbyes at all.
Anh ấy luôn **rời đi mà không báo** trong các buổi họp mặt gia đình—không chào ai cả.