اكتب أي كلمة!

"freestone" بـVietnamese

loại quả dễ tách hạtđá dễ gia công

التعريف

Chỉ loại quả như đào hoặc mơ mà hạt dễ tách khỏi thịt quả. Cũng dùng cho loại đá như đá vôi hoặc sa thạch dễ gia công.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với các loại quả như đào, mơ. Trong xây dựng, dùng cho loại đá dễ chế tác. Không dùng cho mọi loại quả hay đá; chỉ loại hạt dễ rời hoặc dễ chế tác.

أمثلة

A peach can be freestone or clingstone, depending on how the pit attaches to the flesh.

Đào có thể là loại **dễ tách hạt** hoặc clingstone, tùy vào cách hạt bám vào phần thịt.

This freestone variety is easy to prepare for fruit salads.

Loại **dễ tách hạt** này rất dễ chế biến cho salad trái cây.

The builder chose freestone for the detailed carvings on the wall.

Người xây dựng đã chọn **đá dễ gia công** để điêu khắc chi tiết trên tường.

If you hate fighting with fruit pits, buy freestone peaches—they're a breeze to slice.

Nếu bạn không thích vất vả với hạt, hãy mua đào **dễ tách hạt**—cắt rất nhanh!

The church was built from local freestone, giving the building its unique look.

Nhà thờ này được xây từ **đá dễ gia công** địa phương, tạo nên nét riêng cho công trình.

You can tell it’s a freestone apricot because the pit practically falls out.

Bạn có thể nhận biết đây là quả mơ **dễ tách hạt**, vì hạt rơi ra rất dễ dàng.