اكتب أي كلمة!

"freest" بـVietnamese

tự do nhất

التعريف

Dạng cao nhất của 'tự do', chỉ người hoặc vật có mức tự do lớn nhất so với những đối tượng khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tự do nhất' thường dùng khi so sánh mức độ tự do giữa các quốc gia, con người hoặc ý tưởng. Mang sắc thái trang trọng, nên sử dụng đúng ngữ cảnh.

أمثلة

This is the freest country in the world.

Đây là quốc gia **tự do nhất** trên thế giới.

She feels freest when she is painting.

Cô ấy cảm thấy **tự do nhất** khi vẽ tranh.

Birds are the freest animals, flying wherever they want.

Chim là loài động vật **tự do nhất**, có thể bay đi bất cứ đâu chúng muốn.

Honestly, I feel the freest when I'm traveling alone with no plans.

Thật lòng thì tôi cảm thấy **tự do nhất** khi du lịch một mình mà không có kế hoạch gì.

Some say jazz is the freest style of music because it allows so much improvisation.

Một số người nói jazz là thể loại âm nhạc **tự do nhất**, bởi vì nó cho phép nhiều ngẫu hứng.

After quitting his job, he became the freest he's ever been.

Sau khi nghỉ việc, anh ấy trở nên **tự do nhất** từ trước đến nay.