"freemen" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những người không bị làm nô lệ hoặc lệ thuộc, thường là công dân có đầy đủ quyền lợi trong xã hội hoặc thị trấn thời xưa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý, không dùng cho công dân hiện đại. Thường gặp trong lịch sử châu Âu trung cổ.
أمثلة
In medieval towns, only freemen could vote.
Ở các thị trấn thời trung cổ, chỉ có **người tự do** mới được bỏ phiếu.
The freemen of the guild had special rights.
**Người tự do** của hội nghề có những quyền lợi đặc biệt.
Slaves who were set free became freemen.
Những người nô lệ được phóng thích trở thành **người tự do**.
Many medieval cities had ceremonies to welcome new freemen.
Nhiều thành phố thời trung cổ đã tổ chức lễ đón chào **người tự do** mới.
Being accepted as freemen was a big honor in the past.
Trở thành **người tự do** từng là niềm vinh dự lớn trong quá khứ.
Today, the tradition of naming freemen survives in some British towns.
Ngày nay, truyền thống phong tặng danh hiệu **người tự do** vẫn còn ở một số thị trấn Anh.