"freeloaders" بـVietnamese
التعريف
Chỉ những người thường xuyên lợi dụng người khác để được ăn uống, nhận tiền hay dịch vụ miễn phí mà không đáp lại gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa không trang trọng và có phần tiêu cực, dùng cho người ăn bám lợi dụng người khác ở nơi như tiệc tùng hay nhóm bạn. Không nên dùng cho người thực sự cần giúp đỡ.
أمثلة
Some people at the party were freeloaders who didn't bring food.
Có một số **kẻ ăn chùa** ở bữa tiệc, họ chẳng mang theo đồ ăn gì cả.
Nobody likes freeloaders at work who never help out.
Không ai thích **người ăn bám** ở nơi làm việc, những người chẳng bao giờ giúp đỡ.
My roommates are not freeloaders; we all pay our share.
Bạn cùng phòng của tôi không phải là **người ăn bám**; chúng tôi đều góp phần trả.
Every group has a few freeloaders who always skip the bill.
Ở nhóm nào cũng có vài **kẻ ăn chùa** luôn trốn trả tiền.
We're tired of the same freeloaders showing up at family dinners without contributing.
Chúng tôi mệt mỏi vì những **người ăn bám** cứ xuất hiện ở bữa tối gia đình mà chẳng góp gì.
Those guys are total freeloaders—they crashed the party just for the free food.
Đám đó đúng là **kẻ ăn chùa**—họ tới bữa tiệc chỉ để được ăn miễn phí.