اكتب أي كلمة!

"freckled" بـVietnamese

có tàn nhang

التعريف

Trên da, nhất là vùng mặt, có nhiều chấm nâu nhỏ do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Có tàn nhang' thường dùng để nói về ngoại hình, nhất là da mặt ('gương mặt có tàn nhang'). Mang tính miêu tả, không mang nghĩa xúc phạm.

أمثلة

She has a freckled nose.

Cô ấy có chiếc mũi **có tàn nhang**.

My friend is freckled and has red hair.

Bạn tôi **có tàn nhang** và tóc đỏ.

He smiled with his freckled face.

Anh ấy mỉm cười với khuôn mặt **có tàn nhang**.

When we were kids, my sister was the only freckled one in our class.

Hồi nhỏ, em gái tôi là người duy nhất **có tàn nhang** trong lớp.

After the summer, his arms became even more freckled.

Sau mùa hè, cánh tay của anh ấy càng **có nhiều tàn nhang** hơn.

"Don’t worry about being freckled—lots of people love it!"

Đừng lo lắng về việc **có tàn nhang**—nhiều người rất thích đấy!