"freakout" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó đột ngột có phản ứng mạnh mẽ về cảm xúc, thường là sợ hãi, tức giận hoặc hoảng loạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện thân mật, diễn tả phản ứng cực đoan bất ngờ (cả tốt lẫn xấu). Dùng với cụm 'có một freakout' hoặc 'bị freakout'. Khác với từ 'freak' nghĩa 'người kỳ quặc'.
أمثلة
She had a freakout before her big exam.
Cô ấy đã có một **phản ứng hoảng loạn** trước kỳ thi lớn.
His loud freakout surprised everyone in the office.
**Phản ứng hoảng loạn** ồn ào của anh ấy đã khiến mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.
A small mistake caused a big freakout.
Một lỗi nhỏ đã gây ra một **phản ứng hoảng loạn** lớn.
There was a total freakout when the power went out during the concert.
Mọi người đã có một **phản ứng hoảng loạn** hoàn toàn khi mất điện trong buổi hòa nhạc.
My mom had a bit of a freakout when she saw the mess in the kitchen.
Mẹ tôi đã hơi **hoảng loạn** khi nhìn thấy sự bừa bộn trong bếp.
Honestly, I had a little freakout when I lost my phone, but I found it.
Thật ra, tôi đã hơi **hoảng loạn** khi làm mất điện thoại nhưng đã tìm lại được.