"freak out" بـVietnamese
التعريف
Bất ngờ cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc phấn khích một cách mạnh mẽ và rõ rệt. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật, văn nói; có thể chỉ cảm xúc mạnh theo cả hướng tích cực lẫn tiêu cực. Cần chú ý các cụm như 'totally freak out', 'freak someone out'.
أمثلة
Don't freak out. Everything will be fine.
Đừng **hoảng loạn**. Mọi thứ sẽ ổn thôi.
She always freaks out before exams.
Cô ấy luôn **hoảng loạn** trước mỗi kỳ thi.
I freaked out when I saw the spider.
Tôi đã **hoảng loạn** khi nhìn thấy con nhện đó.
My parents totally freaked out when they found out I crashed the car.
Bố mẹ tôi đã **phát hoảng** khi biết tôi làm hỏng xe.
Don't freak out—it's just a pop quiz.
Đừng **mất bình tĩnh**—chỉ là kiểm tra nhanh thôi.
This horror movie is going to freak you out.
Bộ phim kinh dị này sẽ làm bạn **phát hoảng**.