اكتب أي كلمة!

"freak flag" بـVietnamese

một mặt kỳ lạcá tính đặc biệt (thành ngữ, tục)

التعريف

'freak flag' là mặt độc đáo, kỳ lạ hoặc khác biệt trong tính cách của bạn mà bạn tự hào thể hiện, đặc biệt khi bạn cư xử không giống người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, thường đi kèm cụm 'let your freak flag fly' (hãy thể hiện mặt kỳ lạ của mình). Mang sắc thái tích cực hoặc hài hước.

أمثلة

She loves to let her freak flag fly.

Cô ấy thích thể hiện **một mặt kỳ lạ** của mình.

At the party, everyone was letting their freak flags fly.

Ở bữa tiệc, mọi người đều thể hiện **mặt kỳ lạ** của mình.

Don’t be afraid to show your freak flag.

Đừng sợ thể hiện **một mặt kỳ lạ** của bạn.

When he wore that bright hat to work, he really let his freak flag fly.

Khi anh ấy đội chiếc mũ sáng màu đi làm, đúng là đã thể hiện **mặt kỳ lạ** của mình.

Sometimes it’s good to let your freak flag fly and not worry about what others think.

Đôi khi, tốt nhất là hãy thể hiện **mặt kỳ lạ** của mình và đừng lo về ý kiến người khác.

After years of hiding it, she finally let her freak flag show at the dance.

Sau nhiều năm che giấu, cuối cùng cô ấy cũng thể hiện **mặt kỳ lạ** của mình trong buổi khiêu vũ.