"frayed" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ vải hoặc dây bị sờn, rách ở mép, các sợi bị tơi ra. Nghĩa bóng là chỉ cảm xúc hoặc thần kinh bị căng thẳng, mệt mỏi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho quần áo, dây thừng, vải vóc. Nghĩa bóng chỉ sự căng thẳng, kiệt sức cảm xúc, ví dụ 'frayed nerves'. Không sử dụng với vật cứng như kim loại hay thủy tinh.
أمثلة
The edges of my jeans are frayed.
Gấu quần jean của tôi đã **sờn** hết cả.
The old rope was frayed and weak.
Sợi dây thừng cũ đã **rách** và yếu rồi.
Her nerves were frayed after the long meeting.
Sau cuộc họp dài, thần kinh của cô ấy **kiệt quệ**.
This shirt looks old because the collar is so frayed.
Áo sơ mi này trông cũ bởi vì cổ áo **sờn** hết rồi.
By the end of finals week, everyone's patience was frayed.
Đến cuối tuần thi, sự kiên nhẫn của mọi người đều đã **kiệt quệ**.
I love these old sneakers, but the laces are completely frayed.
Tôi thích đôi giày thể thao cũ này, nhưng dây đã hoàn toàn **sờn**.