"fragmented" بـVietnamese
التعريف
Chỉ tình trạng bị chia thành nhiều phần nhỏ, không còn nguyên vẹn hoặc thống nhất. Có thể chỉ vật thể, thông tin hoặc nhóm người.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với cả ý nghĩa cụ thể (đồ vật bị vỡ) lẫn trừu tượng ('giấc ngủ đứt đoạn', 'thị trường rời rạc'). Nhấn mạnh sự thiếu kết nối, không toàn vẹn.
أمثلة
The vase was fragmented after it fell.
Cái bình đã bị **đứt đoạn** sau khi rơi xuống.
We read a fragmented story with missing pages.
Chúng tôi đã đọc một câu chuyện **rời rạc** thiếu nhiều trang.
His attention was fragmented during the meeting.
Sự chú ý của anh ấy lúc họp bị **đứt đoạn**.
Our sleep has been so fragmented since the baby arrived.
Giấc ngủ của chúng tôi bị **đứt đoạn** từ khi có em bé.
The company's structure is too fragmented to work efficiently.
Cơ cấu công ty quá **rời rạc** nên không hiệu quả.
Social media has made our conversations more fragmented than ever.
Mạng xã hội làm cuộc trò chuyện của chúng ta **rời rạc** hơn bao giờ hết.