"frag" بـVietnamese
fraglựu đạn mảnh
التعريف
Trong game, 'frag' là tiêu diệt hoặc loại bỏ người chơi khác. Ngoài ra, 'frag' cũng có thể chỉ lựu đạn mảnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong game hoặc quân sự, không nên dùng trong giao tiếp thông thường.
أمثلة
He got his first frag in the match.
Cậu ấy đã có **frag** đầu tiên trong trận đấu.
You need more frags to win.
Bạn cần nhiều **frag** hơn để chiến thắng.
A frag grenade exploded near the wall.
Một quả **frag** (lựu đạn mảnh) nổ gần bức tường.
She always gets the most frags in our team.
Cô ấy luôn có nhiều **frag** nhất trong đội của chúng tôi.
Did you see that last frag? It was amazing!
Bạn có thấy **frag** cuối cùng đó không? Tuyệt vời quá!
He’s on a frag streak this round.
Anh ấy đang có chuỗi **frag** trong vòng này.