اكتب أي كلمة!

"fouled up" بـVietnamese

rối tunghỏng bét

التعريف

Khi điều gì đó trở nên lộn xộn, hỗn loạn hoặc hỏng do sai lầm hoặc sự cố gây ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cách nói này rất thân mật, sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Không nên dùng trong văn viết trang trọng. Gần nghĩa với 'messed up'.

أمثلة

The instructions were all fouled up.

Hướng dẫn đã bị **rối tung** cả lên.

My computer got fouled up after the update.

Sau khi cập nhật, máy tính của tôi bị **hỏng bét**.

The meeting was fouled up because nobody prepared.

Buổi họp đã bị **rối tung** vì không ai chuẩn bị.

Everything got fouled up when the power went out.

Mọi thứ đã **rối tung** khi mất điện.

Sorry, the order got fouled up at the restaurant.

Xin lỗi, đơn hàng của bạn ở nhà hàng đã bị **rối tung**.

We were late because traffic was totally fouled up.

Chúng tôi đến muộn vì giao thông bị **rối tung**.