"fosse" بـVietnamese
التعريف
Fosse là một rãnh dài và hẹp, thường được đào quanh công trình như thành hoặc lâu đài để phòng thủ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng và cổ điển, hiện nay dùng 'hào' hoặc 'mương' phổ biến hơn; thường gặp trong văn cảnh lịch sử hoặc khảo cổ.
أمثلة
The castle was protected by a deep fosse.
Lâu đài được bảo vệ bởi một **hào** sâu.
Workers dug a fosse around the new fort.
Công nhân đào một **hào** quanh pháo đài mới.
The old village had a small fosse for defense.
Làng cổ có một **hào** nhỏ để phòng thủ.
Archaeologists discovered a hidden fosse beneath the ruins.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một **hào** ẩn dưới tàn tích.
The soldiers waited silently in the fosse before attacking.
Những người lính chờ đợi lặng lẽ trong **hào** trước khi tấn công.
You can still see the remains of the old fosse around the town walls.
Bạn vẫn có thể thấy dấu tích của **hào** cũ quanh tường thành.