اكتب أي كلمة!

"forty winks" بـVietnamese

ngủ chợp mắtchợp mắt

التعريف

Giấc ngủ ngắn, nhẹ vào ban ngày để lấy lại sức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ cũ, thường dùng hài hước hoặc thân mật. Dùng trong các cụm như "catch forty winks" (ngủ chợp mắt), hiếm khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.

أمثلة

I need to have forty winks before dinner.

Tôi cần **ngủ chợp mắt** trước bữa tối.

After work, he likes to catch forty winks on the sofa.

Sau giờ làm, anh ấy thích **chợp mắt** trên ghế sofa.

She closed her eyes for forty winks during lunch break.

Cô ấy nhắm mắt **ngủ chợp mắt** vào giờ nghỉ trưa.

If I could just grab forty winks, I'd feel so much better.

Nếu tôi có thể **ngủ chợp mắt** chút thôi, tôi sẽ thấy khỏe hơn nhiều.

He snuck away from the party to get forty winks upstairs.

Anh ấy lẻn khỏi bữa tiệc để lên lầu **ngủ chợp mắt**.

Some days, all you need is forty winks to recharge.

Có những ngày, tất cả những gì bạn cần chỉ là **ngủ chợp mắt** để lấy lại sức.