اكتب أي كلمة!

"fornicator" بـVietnamese

kẻ gian dâm

التعريف

Người có quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, đặc biệt là lặp đi lặp lại; thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng, cổ điển và chủ yếu thấy trong các văn bản tôn giáo hoặc đạo đức như 'adulterers and fornicators'. Thường mang ý chỉ trích hoặc chê trách và rất hiếm khi nghe trong giao tiếp thường ngày. Không giống 'adulterer' (người ngoại tình khi đã lập gia đình).

أمثلة

He was called a fornicator in the sermon.

Anh ta bị gọi là **kẻ gian dâm** trong bài giảng.

The church warns against living as a fornicator.

Nhà thờ cảnh báo không sống như một **kẻ gian dâm**.

Being called a fornicator hurt his feelings.

Việc bị gọi là **kẻ gian dâm** đã làm tổn thương anh ấy.

In old texts, you'll see the word fornicator used a lot.

Trong các văn bản cổ, bạn sẽ thấy từ **kẻ gian dâm** xuất hiện nhiều.

Some people use fornicator as an insult, but it’s pretty outdated now.

Một số người dùng **kẻ gian dâm** như một lời sỉ nhục, nhưng bây giờ nó khá lỗi thời rồi.

Don’t worry, nobody seriously calls anyone a fornicator these days.

Đừng lo, bây giờ chẳng ai nghiêm túc gọi ai là **kẻ gian dâm** đâu.