اكتب أي كلمة!

"form into" بـVietnamese

tạo thànhbiến thành

التعريف

Thay đổi hoặc định hình vật gì đó để nó trở thành một dạng hoặc loại cụ thể khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho việc tạo hình hoặc biến đổi vật liệu, kèm theo kết quả cuối cùng, ví dụ 'form into a ball'. Mang tính hơi trang trọng/kỹ thuật.

أمثلة

Clay can be formed into many shapes.

Đất sét có thể được **tạo thành** nhiều hình dạng khác nhau.

The dough was formed into small balls.

Bột được **nặn thành** các viên nhỏ.

The group formed into two teams.

Nhóm **được chia thành** hai đội.

The artists formed the wire into a beautiful sculpture.

Các nghệ sĩ đã **uốn sợi dây thành** một bức tượng tuyệt đẹp.

We watched the clouds form into strange shapes.

Chúng tôi nhìn những đám mây **tạo thành** những hình dáng kỳ lạ.

Old newspapers were formed into paper bricks for the fireplace.

Những tờ báo cũ đã được **nén thành** những viên gạch giấy để dùng cho lò sưởi.