اكتب أي كلمة!

"forked tongue" بـVietnamese

lưỡi chẻnói dối

التعريف

Nói bằng "lưỡi chẻ" nghĩa là nói dối, giả dối hoặc nói một đằng, nghĩ một nẻo. Cụm này bắt nguồn từ hình ảnh lưỡi rắn và thường dùng để nói ai đó không trung thực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, nói trang trọng hoặc khi buộc tội ai đó giả dối. Mẫu thường gặp là 'nói lưỡi chẻ'. Không phổ biến trong hội thoại thường ngày.

أمثلة

He spoke with a forked tongue to trick her.

Anh ấy nói bằng **lưỡi chẻ** để lừa cô ấy.

The leader spoke with a forked tongue to both sides.

Nhà lãnh đạo nói với **lưỡi chẻ** với cả hai bên.

You cannot trust someone who has a forked tongue.

Bạn không thể tin người có **lưỡi chẻ**.

"Be careful, that politician speaks with a forked tongue," she warned.

"Cẩn thận, chính trị gia đó nói **lưỡi chẻ** đấy," cô ấy cảnh báo.

He promised help but his forked tongue gave him away.

Anh ấy hứa giúp nhưng **lưỡi chẻ** đã làm lộ bản chất.

After so many lies, his forked tongue was obvious to everyone.

Sau bao nhiêu lời dối trá, **lưỡi chẻ** của anh ấy ai cũng nhận ra.