"forgive for" بـVietnamese
التعريف
Bỏ qua sự tức giận với ai đó về một hành động hay sai lầm cụ thể mà họ đã làm. Dùng để thể hiện sự tha thứ cho ai đó vì một lý do nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Sau 'tha thứ vì', cần chỉ rõ lý do hay hành động, ví dụ: 'tha thứ cho bạn vì đã nói dối'. Mẫu này trang trọng hơn 'xin lỗi'. Đừng dùng 'tha thứ' một mình nếu lý do không rõ ràng.
أمثلة
I forgive you for breaking my favorite mug.
Tôi **tha thứ cho bạn vì** đã làm vỡ chiếc cốc yêu thích của tôi.
She will never forgive him for what he did.
Cô ấy sẽ không bao giờ **tha thứ cho anh ấy vì** những gì anh ấy đã làm.
Can you forgive me for being late?
Bạn có thể **tha thứ cho tôi vì** đến muộn không?
I can’t forgive myself for what happened last year.
Tôi không thể **tha thứ cho bản thân vì** những gì đã xảy ra năm ngoái.
Will Mom ever forgive Dad for forgetting their anniversary?
Liệu mẹ có bao giờ **tha thứ cho bố vì** đã quên ngày kỷ niệm của họ không?
Thanks for being the kind of friend who can forgive me for my mistakes.
Cảm ơn vì đã là người bạn luôn có thể **tha thứ cho tôi vì** những sai lầm của mình.