اكتب أي كلمة!

"forgeries" بـVietnamese

giả mạovật làm giả

التعريف

Những vật hoặc giấy tờ được làm ra để trông giống bản gốc nhưng thực chất là giả, thường dùng cho mục đích gian lận hoặc bất hợp pháp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho giấy tờ, tác phẩm nghệ thuật, tiền tệ hoặc chữ ký giả. Hay gặp trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Khác với 'hàng giả' vì thường liên quan đến việc làm giả thứ có giá trị hoặc tính pháp lý.

أمثلة

The police found several forgeries in his house.

Cảnh sát đã tìm thấy một số **giả mạo** trong nhà anh ấy.

He sells forgeries of famous paintings.

Anh ta bán **giả mạo** các bức tranh nổi tiếng.

Some passports turned out to be forgeries.

Một số hộ chiếu hóa ra là **giả mạo**.

Art collectors worry about buying forgeries by mistake.

Người sưu tập tranh lo sợ vô tình mua phải **giả mạo**.

Some forgeries are so good that even experts can't tell the difference.

Một số **giả mạo** tinh vi đến mức ngay cả chuyên gia cũng không nhận ra.

In court, the lawyer showed that the documents were clear forgeries.

Tại tòa, luật sư chứng minh các giấy tờ là **giả mạo** rõ ràng.