"forethought" بـVietnamese
التعريف
Sự suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc lên kế hoạch cẩn thận trước khi điều gì đó xảy ra để chuẩn bị cho các tình huống hoặc vấn đề có thể phát sinh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng. Thường đi với các động từ như 'have', 'show', 'lack' và các cụm từ như 'with forethought', 'lack of forethought'. Không nhầm với 'afterthought' (nghĩ sau khi việc đã xảy ra).
أمثلة
She packed snacks with forethought, knowing the trip would be long.
Cô ấy đã chuẩn bị đồ ăn nhẹ với **sự suy tính trước**, biết rằng chuyến đi sẽ dài.
Good forethought can help avoid many problems.
**Sự suy tính trước** tốt có thể giúp tránh được nhiều vấn đề.
He showed forethought by bringing an umbrella when the sky looked dark.
Anh ấy thể hiện **sự suy tính trước** khi mang theo ô lúc trời có vẻ sắp mưa.
A little forethought would have saved us from this mess.
Chỉ một chút **suy tính trước** thôi cũng đã có thể cứu chúng ta khỏi rắc rối này.
He made the plan with plenty of forethought to cover all possible issues.
Anh ấy đã lập kế hoạch với rất nhiều **sự chuẩn bị trước** để đối phó với mọi vấn đề có thể xảy ra.
You can tell she put a lot of forethought into this event—it’s perfect.
Có thể thấy cô ấy đã đặt rất nhiều **sự suy tính trước** vào sự kiện này—mọi thứ đều hoàn hảo.