"foresaw" بـVietnamese
التعريف
Biết trước hoặc đoán trước điều gì sẽ xảy ra trong tương lai trước khi nó thực sự xảy ra, thường bằng sự sáng suốt hoặc dự đoán.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'foresaw' mang tính trang trọng hoặc văn chương, dùng cho những dự đoán lớn/quan trọng dựa trên sự sáng suốt, không dùng cho dự báo đơn giản như thời tiết.
أمثلة
She foresaw the problems that would happen in the project.
Cô ấy đã **lường trước** những vấn đề sẽ xảy ra trong dự án.
No one foresaw the sudden storm.
Không ai **tiên đoán** được cơn bão bất ngờ này.
He foresaw great changes in technology.
Ông ấy đã **tiên đoán** những thay đổi lớn trong công nghệ.
Looking back, I wish I had foresaw the risks before starting.
Nhìn lại, tôi ước giá mà mình **lường trước** được các rủi ro trước khi bắt đầu.
The inventor foresaw how important computers would become.
Nhà phát minh đã **tiên đoán** tầm quan trọng của máy tính trong tương lai.
She foresaw trouble when she heard the news.
Nghe tin tức, cô ấy đã **lường trước** rắc rối.