"forehand" بـVietnamese
التعريف
Một kiểu đánh trong các môn như tennis, cầu lông hoặc bóng bàn, khi bạn dùng mặt trong của tay thuận để đánh bóng. Được dùng khi bóng đến phía tay thuận của bạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các môn thể thao dùng vợt và đối nghĩa với 'backhand'. Thường gặp trong cụm: 'cú thuận tay mạnh', 'cú volley thuận tay'. Không dùng ngoài ngữ cảnh thể thao.
أمثلة
He has a strong forehand in tennis.
Anh ấy có **cú thuận tay** rất mạnh trong tennis.
The coach taught us how to hit a forehand.
Huấn luyện viên đã dạy chúng tôi cách đánh **cú thuận tay**.
Your forehand is improving every week.
**Cú thuận tay** của bạn đang tiến bộ mỗi tuần.
She loves hitting powerful forehands down the line.
Cô ấy rất thích đánh **cú thuận tay** mạnh dọc đường biên.
Most players' forehands are more accurate than their backhands.
Hầu hết các vận động viên có **cú thuận tay** chính xác hơn cú trái tay.
If you attack his forehand, he rarely makes mistakes.
Nếu bạn tấn công vào **cú thuận tay** của anh ấy, anh ấy hiếm khi mắc lỗi.