"foregone" بـVietnamese
التعريف
'Foregone' chỉ điều gì đó đã được quyết định từ trước hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Thường gặp nhất trong cụm từ 'kết quả đã được định sẵn'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường chỉ dùng trong cụm 'kết quả đã định sẵn'. Không dùng để miêu tả người hoặc vật; thường thấy trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng.
أمثلة
Her promotion seemed like a foregone conclusion to everyone in the office.
Với mọi người trong văn phòng, việc cô ấy được thăng chức là một kết quả **đã định sẵn**.
Honestly, the outcome was pretty much a foregone conclusion.
Thật lòng mà nói, kết quả đúng là **hiển nhiên**.
Don’t act surprised—it was a foregone conclusion!
Đừng tỏ ra ngạc nhiên—kết quả này **hiển nhiên** mà!
It was a foregone conclusion that she would win.
Việc cô ấy thắng gần như là một kết quả **hiển nhiên**.
The match’s result seemed foregone after the first half.
Sau hiệp một, kết quả trận đấu dường như đã **được định sẵn**.
Some say defeat was a foregone conclusion.
Một số người nói thất bại là điều **hiển nhiên**.