اكتب أي كلمة!

"foregoing" بـVietnamese

nêu trênđã đề cập

التعريف

Ý chỉ thông tin hoặc nội dung đã được đề cập trước đó trong văn bản hoặc cuộc thảo luận, thường dùng trong văn bản trang trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, học thuật. Dùng để nói về điều đã đề cập ('the foregoing statement'). Không nhầm với 'forgoing' (bỏ qua). Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

أمثلة

Please read the foregoing paragraph carefully.

Vui lòng đọc kỹ đoạn **nêu trên**.

The foregoing information is true and complete.

Thông tin **nêu trên** là đúng và đầy đủ.

Any violation of the foregoing rules will result in dismissal.

Bất kỳ vi phạm nào đối với các quy tắc **nêu trên** sẽ bị sa thải.

As stated in the foregoing, all employees must wear ID badges.

Như đã nêu trong **phần trên**, tất cả nhân viên phải đeo thẻ ID.

The foregoing argument clearly supports our position.

Lập luận **nêu trên** rõ ràng ủng hộ quan điểm của chúng ta.

Based on the foregoing, the contract will be terminated immediately.

Dựa trên **nội dung nêu trên**, hợp đồng sẽ bị chấm dứt ngay lập tức.