اكتب أي كلمة!

"foreclose on" بـVietnamese

tịch thu tài sản (do không trả thế chấp)

التعريف

Khi người vay không trả tiền thế chấp thì ngân hàng/tổ chức tài chính sẽ tịch thu tài sản đã thế chấp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thuật ngữ pháp lý, tài chính; thường dùng ở dạng bị động như 'tài sản bị tịch thu'. Không nhầm với 'trục xuất' (evict), là ý khác.

أمثلة

If you stop paying your mortgage, the bank may foreclose on your house.

Nếu bạn ngừng trả tiền thế chấp, ngân hàng có thể **tịch thu** ngôi nhà của bạn.

The bank decided to foreclose on the property after several missed payments.

Sau nhiều lần không trả tiền, ngân hàng quyết định **tịch thu** tài sản.

They lost their home when the lender foreclosed on it.

Họ đã mất nhà khi bên cho vay **tịch thu** tài sản đó.

After losing his job, Tom was afraid the bank would foreclose on his apartment.

Sau khi mất việc, Tom sợ ngân hàng sẽ **tịch thu** căn hộ của mình.

Banks don't want to foreclose on properties—they prefer owners to pay their loans.

Ngân hàng không muốn **tịch thu** tài sản—họ thích chủ nhà trả nợ hơn.

The couple moved out weeks before the bank could officially foreclose on their house.

Cặp đôi đã dọn đi vài tuần trước khi ngân hàng kịp chính thức **tịch thu** ngôi nhà.