"forebear" بـVietnamese
التعريف
Tổ tiên là những người trong gia đình bạn đã sống từ rất lâu trước đây, như ông bà cố hoặc những người đi trước trong dòng họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết và ở dạng số nhiều 'forebears'; chỉ dùng cho tổ tiên trực tiếp, không phải hậu duệ. Đôi khi dùng thay cho 'ancestor' để làm văn phong đa dạng hơn.
أمثلة
My forebear came to this country over one hundred years ago.
**Tổ tiên** của tôi đã đến đất nước này hơn một trăm năm trước.
We honor our forebears each year during the family reunion.
Chúng tôi tôn vinh các **tổ tiên** mỗi năm trong dịp họp mặt gia đình.
Stories about our forebears teach us about our heritage.
Những câu chuyện về **tổ tiên** giúp chúng ta hiểu về di sản của mình.
Many of my forebears were farmers in the countryside.
Nhiều **tổ tiên** của tôi từng là nông dân ở vùng quê.
She likes tracing her family tree back as far as her forebears in Europe.
Cô ấy thích truy tìm gia phả của mình đến các **tổ tiên** ở châu Âu.
Our traditions have been passed down from our forebears for generations.
Truyền thống của chúng tôi đã được truyền qua nhiều thế hệ từ các **tổ tiên**.