"forcibly" بـVietnamese
التعريف
Làm điều gì đó bằng cách dùng sức mạnh, thường là trái với ý muốn của người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong báo chí hay văn bản pháp lý, khi mô tả hành động áp đặt bằng sức mạnh. Không dùng cho trường hợp thuyết phục nhẹ nhàng.
أمثلة
They were forcibly removed from the building.
Họ đã bị **cưỡng chế** đưa ra khỏi tòa nhà.
The villagers were forcibly evicted from their homes.
Người dân làng đã bị **cưỡng chế** đuổi ra khỏi nhà.
He was forcibly taken by the police.
Anh ấy đã bị cảnh sát **dùng vũ lực** đưa đi.
Doors were forcibly opened during the rescue.
Cửa đã được **phá mở** trong lúc cứu hộ.
Protesters were forcibly dispersed by riot police last night.
Tối qua, cảnh sát chống bạo động đã **cưỡng chế** giải tán những người biểu tình.
The company forcibly shut down the factory after the accident.
Sau tai nạn, công ty đã **ép buộc** đóng cửa nhà máy.