اكتب أي كلمة!

"forbear" بـIndonesian

kiềm chếnhẫn nhịn

التعريف

Tự mình ngăn lại, không làm điều gì đó, thường là do kiềm chế hoặc cảm thông.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Từ này trang trọng, xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc văn học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp với cụm 'forbear from'. Đừng nhầm với 'forebear' (tổ tiên).

أمثلة

Please forbear from making noise in the library.

Xin hãy **kiềm chế** không gây ồn trong thư viện.

He tried to forbear from laughing during the speech.

Anh ấy cố **kiềm chế** để không cười trong bài phát biểu.

She could not forbear from speaking her mind.

Cô ấy không thể **kiềm chế** được mà nói ra suy nghĩ của mình.

Though he was angry, he managed to forbear any harsh words.

Dù tức giận, anh ấy vẫn **kiềm chế** không nói lời cay nghiệt.

If you can forbear, things will probably calm down.

Nếu bạn **kiềm chế** được, mọi việc có lẽ sẽ lắng xuống.

They could hardly forbear from bursting into applause at the end.

Cuối cùng họ gần như không **kiềm chế** được khỏi vỗ tay rào rào.