اكتب أي كلمة!

"for your sake" بـVietnamese

vì lợi ích của bạn

التعريف

Cụm này có nghĩa là làm điều gì đó để mang lại lợi ích hoặc bảo vệ cho ai đó, vì điều đó tốt cho họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trước lời khuyên hoặc cảnh báo và có thể thay đổi đại từ sở hữu (vì lợi ích của anh ấy/cô ấy). Mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng.

أمثلة

I'm telling you this for your sake.

Tôi nói điều này **vì lợi ích của bạn**.

Please rest for your sake.

Hãy nghỉ ngơi **vì lợi ích của bạn**.

You should eat healthy food for your sake.

Bạn nên ăn uống lành mạnh **vì lợi ích của bạn**.

Do it for your sake, not because others expect it.

Hãy làm điều đó **vì lợi ích của bạn**, không phải vì người khác mong đợi.

I'm being strict for your sake—you'll thank me later.

Tôi nghiêm khắc **vì lợi ích của bạn**—về sau bạn sẽ cảm ơn tôi.

For your sake, I hope everything works out.

**Vì lợi ích của bạn**, tôi hy vọng mọi chuyện sẽ ổn.