اكتب أي كلمة!

"for your life" بـVietnamese

cứu sống mìnhđể giữ mạng sống

التعريف

Dùng để chỉ việc làm gì đó với toàn bộ sức lực để cứu mạng sống của mình, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi kèm các động từ như 'chạy cứu sống mình', 'chiến đấu cứu sống mình'. Hiếm dùng trong hội thoại thường ngày, trừ khi nói cường điệu hoặc mô tả nguy hiểm.

أمثلة

She ran for your life when she saw the fire.

Cô ấy đã chạy **cứu sống mình** khi nhìn thấy ngọn lửa.

If someone shouts 'Swim for your life!', you should swim as fast as you can.

Nếu ai hét lên 'Bơi **cứu sống mình**!', bạn nên bơi thật nhanh.

You must fight for your life in dangerous situations.

Trong tình huống nguy hiểm, bạn phải chiến đấu **cứu sống mình**.

He grabbed his stuff and drove away for your life when he heard the alarm.

Anh ấy vội vàng lấy đồ và lái xe đi **cứu sống mình** khi nghe chuông báo động.

Everyone was screaming, 'Run for your life!' as the floodwaters rose.

Mọi người hét lên, 'Chạy **cứu sống mình** đi!' khi nước lũ dâng cao.

You’re not just running for fun, you’re running for your life in this game!

Bạn không chỉ chạy cho vui đâu, bạn đang chạy **cứu sống mình** trong trò chơi này!