"for your information" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng khi bạn muốn cung cấp thông tin mà bạn nghĩ người khác nên biết. Đôi lúc mang sắc thái trung lập hoặc hơi bực bội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong email thường viết tắt 'FYI'. Khi nói chuyện trực tiếp, cụm này có thể trung tính hoặc hơi mỉa mai. Thường đặt ở đầu câu trước khi thông báo thông tin.
أمثلة
For your information, the meeting starts at 9 a.m.
**Để bạn biết**, cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
I'm not going to the party tonight, for your information.
Tôi sẽ không đi dự tiệc tối nay, **cho bạn biết**.
For your information, the library is closed on Sundays.
**Để bạn biết**, thư viện đóng cửa vào chủ nhật.
Just for your information, the boss already knows about the delay.
**Cho bạn biết**, sếp đã biết về việc bị trễ rồi.
For your information, I did send the report yesterday, so please check your inbox.
**Để bạn biết**, tôi đã gửi báo cáo hôm qua nên bạn vui lòng kiểm tra hộp thư nhé.
FYI, the deadline has been moved up to Friday.
**FYI**, hạn chót đã được chuyển lên thứ Sáu.