"for the moment" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả điều gì đó đúng hoặc sẽ tiếp tục trong thời điểm hiện tại, nhưng có thể thay đổi sau này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'hiện tại', 'tạm thời' dùng để chỉ điều gì đó chỉ có tính tạm thời, có thể thay đổi. Thường đặt ở đầu hoặc cuối câu.
أمثلة
We are staying here for the moment.
Chúng tôi ở lại đây **hiện tại**.
The shop is closed for the moment.
Cửa hàng **tạm thời** đóng cửa.
Everything is fine for the moment.
Mọi thứ đều ổn **hiện tại**.
Let’s keep things as they are for the moment and see what happens.
Hãy giữ mọi thứ như hiện tại **tạm thời** và xem điều gì xảy ra.
I don’t need any help for the moment, thanks.
Tôi **hiện tại** không cần giúp đỡ, cảm ơn.
He’s fine for the moment, but we should keep checking on him.
Anh ấy **hiện tại** ổn, nhưng chúng ta nên tiếp tục chú ý đến anh ấy.