اكتب أي كلمة!

"for the asking" بـVietnamese

chỉ cần hỏi là códễ dàng có được nếu bạn yêu cầu

التعريف

Điều gì đó rất dễ có được, chỉ cần bạn hỏi hoặc xin là sẽ nhận được.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ khá trang trọng, dùng với các cơ hội, sự hỗ trợ, thông tin rất dễ tiếp cận khi bạn chỉ cần yêu cầu.

أمثلة

All this information is for the asking.

Tất cả thông tin này **chỉ cần hỏi là có**.

Help is for the asking if you ever need it.

Nếu bạn cần giúp đỡ thì sự giúp đỡ **chỉ cần hỏi là có**.

Free samples are for the asking at the counter.

Bạn có thể nhận mẫu thử miễn phí ở quầy **chỉ cần hỏi là có**.

If you want a recommendation letter, it's yours for the asking.

Nếu bạn muốn thư giới thiệu thì bạn sẽ có **chỉ cần hỏi là có**.

Scholarship advice is for the asking—you just need to reach out.

Tư vấn học bổng **chỉ cần hỏi là có**—bạn chỉ cần liên hệ.

There's plenty of support here, all for the asking—don't be shy!

Ở đây có rất nhiều sự hỗ trợ, đều **chỉ cần hỏi là có**—đừng ngại nhé!