"for old times' sake" بـVietnamese
التعريف
Diễn đạt khi làm gì đó để gợi nhớ hoặc trân trọng những kỷ niệm, mối quan hệ tốt đẹp trong quá khứ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, đối diện bạn cũ hoặc làm việc quen thuộc, mang sắc thái hoài niệm, đôi khi có chút cảm xúc.
أمثلة
Let's meet for coffee for old times' sake.
Chúng ta gặp nhau uống cà phê **vì kỷ niệm xưa** nhé.
I called her for old times' sake.
Tôi đã gọi cho cô ấy **để nhớ lại ngày xưa**.
They played a game together for old times' sake.
Họ cùng chơi một trò chơi **vì kỷ niệm xưa**.
Can we drive by our old school for old times' sake?
Chúng ta có thể lái xe qua trường cũ **để nhớ lại ngày xưa** không?
He invited his old team to dinner for old times' sake.
Anh ấy đã mời đội cũ đi ăn tối **vì kỷ niệm xưa**.
We should sing that song again, just for old times' sake.
Chúng ta nên hát lại bài hát đó, chỉ **vì kỷ niệm xưa** thôi.