"for keeps" بـVietnamese
التعريف
Giữ một thứ gì đó vĩnh viễn, không trả lại, hoặc làm điều gì đó một cách nghiêm túc, không phải chỉ đùa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi chơi trò chơi hoặc nói về quyết định lâu dài. Không dùng trong văn viết trang trọng.
أمثلة
If you win this round, you get to keep the prize for keeps.
Nếu bạn thắng vòng này, bạn sẽ giữ giải thưởng **mãi mãi**.
When you give something away for keeps, you can't ask for it back.
Khi bạn cho đi thứ gì đó **mãi mãi**, bạn không thể lấy lại được.
Are we playing for keeps or just for fun?
Chúng ta chơi **mãi mãi** hay chỉ cho vui thôi?
I thought he was just visiting, but it turns out he's staying for keeps.
Tôi tưởng anh ấy chỉ đến chơi, hóa ra anh ấy ở lại **mãi mãi**.
Those cards you took are mine for keeps now.
Những lá bài bạn lấy giờ là của tôi **mãi mãi** rồi.
This time, I'm in it for keeps. No more quitting halfway.
Lần này tôi quyết tâm **mãi mãi**. Sẽ không bỏ cuộc giữa chừng nữa.