اكتب أي كلمة!

"for dear life" بـVietnamese

cố sống cố chếthết sức mình

التعريف

'Cố sống cố chết' có nghĩa là làm việc gì đó với toàn bộ sức lực, thường vì sợ hãi hoặc nguy hiểm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này không trang trọng, thường dùng sau các động từ như 'giữ', 'chạy', 'bám'. Thể hiện cảm giác hoảng sợ hoặc gấp gáp. Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

She held on to the rope for dear life.

Cô ấy bám vào sợi dây **cố sống cố chết**.

The child ran for dear life when he saw the dog.

Đứa trẻ đã chạy **cố sống cố chết** khi thấy con chó.

They clung to the raft for dear life.

Họ bám chặt vào chiếc bè **cố sống cố chết**.

I was biking down the hill, holding on for dear life.

Tôi đạp xe xuống dốc, **cố sống cố chết** giữ tay lái.

When the roller coaster dropped, everyone screamed and hung on for dear life.

Khi tàu lượn rơi xuống, mọi người hét lên và **cố sống cố chết** bám chặt.

Grab your bag for dear life if it gets crowded on the subway.

Nếu tàu điện đông, hãy giữ chặt túi xách **cố sống cố chết**.