اكتب أي كلمة!

"for better or for worse" بـVietnamese

dù tốt hay xấu

التعريف

Cụm này diễn tả việc chấp nhận mọi kết quả dù tốt hay xấu, thường để nói về sự cam kết hoặc đồng ý với mọi khả năng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lời hứa hôn nhân (“dù tốt hay xấu”), nhưng cũng gặp trong các tình huống nhấn mạnh sự cam kết với quyết định nào đó. Cụm này trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

أمثلة

They promised to stay together for better or for worse.

Họ đã hứa sẽ ở bên nhau **dù tốt hay xấu**.

We made this decision for better or for worse.

Chúng tôi đã quyết định điều này **dù tốt hay xấu**.

She will support her friend for better or for worse.

Cô ấy sẽ ủng hộ bạn mình **dù tốt hay xấu**.

I'm sticking with this job, for better or for worse.

Tôi sẽ gắn bó với công việc này, **dù tốt hay xấu**.

We’re a team now, for better or for worse.

Giờ chúng tôi là một đội, **dù tốt hay xấu**.

For better or for worse, this is our new home.

**Dù tốt hay xấu**, đây là ngôi nhà mới của chúng ta.