اكتب أي كلمة!

"for a fact" بـVietnamese

chắc chắnthực sự biết

التعريف

Dùng khi bạn hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó vì bạn đã biết hoặc có bằng chứng rõ ràng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi sau các động từ như 'biết', 'tin', 'nói' (ví dụ: 'tôi biết chắc chắn'). Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc tình huống thân mật, không dùng với thông tin chưa chắc chắn.

أمثلة

I know for a fact she was at the party last night.

Tôi **chắc chắn** biết cô ấy đã có mặt ở bữa tiệc tối qua.

Do you know for a fact that he finished his homework?

Bạn có **chắc chắn** biết là cậu ấy đã làm xong bài tập chưa?

She told me for a fact that the store will close early.

Cô ấy đã **chắc chắn** nói với tôi là cửa hàng sẽ đóng cửa sớm.

We don't know for a fact if he's coming, so let's not wait.

Chúng ta chưa **chắc chắn** là anh ấy sẽ đến, nên đừng chờ nữa.

You might think it's true, but I don't believe it for a fact yet.

Bạn có thể nghĩ đó là sự thật, nhưng tôi vẫn chưa **chắc chắn** tin điều đó.

He says he saw it, but unless I hear it for a fact, I won't spread the rumor.

Anh ấy nói đã thấy, nhưng nếu tôi chưa **chắc chắn** nghe thấy thì sẽ không lan truyền tin đồn.