اكتب أي كلمة!

"foots" بـVietnamese

foots (danh từ số nhiều sai)trả (thanh toán, không trang trọng)cặn (trong công nghiệp)

التعريف

‘foots’ thường là dạng số nhiều sai của ‘foot’. Hiếm khi dùng như động từ nghĩa là ‘thanh toán’, còn trong công nghiệp chỉ phần cặn còn lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘foots’ là sai ngữ pháp, luôn dùng ‘feet’ để nói nhiều bàn chân. Động từ này chỉ dùng trong văn nói, ít gặp và thường trong Tiếng Anh Anh. Nghĩa về công nghiệp cũng hiếm gặp.

أمثلة

He always foots the bill when we go out for dinner.

Anh ấy luôn **trả tiền** mỗi khi chúng tôi đi ăn tối.

The correct plural of 'foot' is 'feet,' not 'foots'.

Dạng số nhiều đúng của 'foot' là 'feet', không phải '**foots**'.

The machine produces a lot of foots during the refining process.

Máy đó tạo ra rất nhiều **cặn (foots)** trong quá trình tinh lọc.

Lisa never foots the bill, so we always end up splitting it.

Lisa chẳng bao giờ **trả tiền**, nên chúng tôi thường phải chia đều.

Be careful—'foots' is not the right word for more than one foot!

Hãy chú ý—'**foots**' không phải từ đúng để nói về nhiều 'foot'!

After filtering the oil, you’ll find foots left at the bottom of the tank.

Sau khi lọc dầu, bạn sẽ thấy **cặn (foots)** còn lại ở đáy bồn.