"foothills" بـVietnamese
التعريف
Các đồi đất thấp nằm ở chân hoặc sườn dưới của một ngọn núi hay dãy núi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều. Chỉ vùng đất thoai thoải trước núi, không phải bản thân núi. Hay gặp trong mô tả địa lý hoặc cảnh đẹp.
أمثلة
The foothills are full of wildflowers in spring.
Vào mùa xuân, **đồi chân núi** tràn ngập hoa dại.
We drove through the foothills before reaching the mountains.
Chúng tôi lái xe xuyên qua **đồi chân núi** trước khi tới núi.
Many animals live in the foothills.
Nhiều loài động vật sống ở **đồi chân núi**.
They bought a house right in the foothills for the great view.
Họ đã mua một ngôi nhà ngay tại **đồi chân núi** để ngắm cảnh đẹp.
As you leave the city, you start to see the foothills rising in the distance.
Rời khỏi thành phố, bạn sẽ bắt đầu thấy **đồi chân núi** dần hiện lên phía xa.
Cycling through the foothills is tough, but the scenery makes it worth it.
Đạp xe qua **đồi chân núi** rất vất vả, nhưng khung cảnh đáng để cố gắng.