اكتب أي كلمة!

"footer" بـVietnamese

chân trang

التعريف

Chân trang là phần ở cuối cùng của một trang tài liệu hoặc website, thường chứa thông tin bổ sung như số trang, bản quyền hoặc chi tiết liên hệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Footer' thường dùng trong văn bản công việc, học thuật, hoặc trang web. Ở website, nó có thể chứa đường link điều hướng hoặc thông tin công ty. 'Header' nằm phía trên trang, còn 'footer' ở dưới; 'footer' là danh từ đếm được: 'thêm footer', 'xóa footer'. Không dùng để chỉ 'footnote'.

أمثلة

The page number is in the footer of the document.

Số trang nằm trong **chân trang** của tài liệu.

Please add the company's contact information to the footer.

Vui lòng thêm thông tin liên hệ của công ty vào **chân trang**.

There is a copyright notice in the footer of each page.

Ở **chân trang** mỗi trang có thông báo bản quyền.

You should update the links in the website's footer regularly.

Bạn nên cập nhật các liên kết trong **chân trang** của website thường xuyên.

Scroll down to the footer to find the unsubscribe link.

Cuộn xuống **chân trang** để tìm liên kết hủy đăng ký.

Most websites keep their privacy policies in the footer.

Hầu hết các website đều để chính sách bảo mật ở **chân trang**.