اكتب أي كلمة!

"footballs" بـVietnamese

bóng đábóng bầu dục (bóng Mỹ)

التعريف

Bóng đá là quả bóng dùng để chơi môn bóng đá hoặc bóng bầu dục (ở Mỹ). Tùy từng nước, bóng có thể tròn hoặc bầu dục.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Ở Việt Nam, 'bóng đá' thường chỉ bóng tròn của môn bóng đá. Khi nói về bóng bầu dục kiểu Mỹ thì phải nói rõ. Không dùng để chỉ tên môn thể thao.

أمثلة

There are three footballs in the gym.

Trong phòng tập có ba quả **bóng đá**.

The kids love playing with their footballs after school.

Bọn trẻ thích chơi với **bóng đá** của mình sau giờ học.

He bought two new footballs for the team.

Anh ấy đã mua hai quả **bóng đá** mới cho đội.

All those footballs got stuck on the roof again!

Tất cả những quả **bóng đá** đó lại bị mắc kẹt trên mái nhà!

Don’t forget to pack the footballs for practice.

Đừng quên mang theo **bóng đá** đi tập nhé.

We had to share the footballs because there weren’t enough for everyone.

Chúng tôi phải chia sẻ **bóng đá** vì không đủ cho tất cả mọi người.