اكتب أي كلمة!

"fooling" بـVietnamese

lừađùa giỡn

التعريف

'Fooling' có thể chỉ việc lừa ai đó, hoặc hành động một cách đùa giỡn, không nghiêm túc. Tuỳ vào ngữ cảnh, có thể mang nghĩa không quá nghiêm trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm 'fooling around' thường nói về hành động đùa giỡn. 'Fooling' không hẳn là 'cheating', mà thường mang tính vui vẻ, không nghiêm trọng.

أمثلة

He is fooling his little brother with a fake story.

Anh ấy đang **lừa** em trai mình bằng một câu chuyện bịa.

The kids are fooling in the yard after school.

Lũ trẻ đang **đùa giỡn** trong sân sau giờ học.

Are you fooling, or do you really mean that?

Bạn đang **đùa** hay thật sự nghĩ vậy?

Quit fooling around and help me carry these boxes.

Đừng **đùa giỡn** nữa, giúp tôi mang mấy cái hộp này đi.

I thought she was fooling me, but the news was true.

Tôi cứ tưởng cô ấy đang **lừa** mình, nhưng tin đó là thật.

No, I'm not fooling—they offered me the job yesterday.

Không, tôi không **lừa** đâu—họ đã mời tôi làm việc vào ngày hôm qua.