اكتب أي كلمة!

"fool around" بـVietnamese

đùa nghịchlàm tròtán tỉnh (quan hệ không nghiêm túc)

التعريف

Không làm việc nghiêm túc mà đùa cợt hoặc lãng phí thời gian; đôi khi có nghĩa là có quan hệ tình cảm thoáng qua.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính thân mật, không dùng trong văn cảnh trang trọng. Nghĩa liên quan đến quan hệ tình cảm xuất hiện ở người lớn, tùy ngữ cảnh.

أمثلة

Please stop fooling around and finish your homework.

Làm ơn đừng **đùa nghịch** nữa và hoàn thành bài tập về nhà đi.

The children fool around in the playground every day.

Bọn trẻ **đùa nghịch** ở sân chơi mỗi ngày.

He got in trouble for fooling around during class.

Cậu ấy bị phạt vì **đùa nghịch** trong giờ học.

We spent the whole afternoon fooling around at the beach.

Chúng tôi đã **đùa nghịch** cả buổi chiều ở bãi biển.

Are you two fooling around or is something serious going on?

Hai người **đang tán tỉnh** hay có gì đó nghiêm túc vậy?

They were caught fooling around in the storage room.

Họ đã bị bắt gặp đang **tán tỉnh** trong phòng kho.