"fool's paradise" بـVietnamese
التعريف
Tình huống ai đó cảm thấy hạnh phúc vì không nhận ra hoặc không thừa nhận các vấn đề thực sự, sống trong ảo tưởng hoặc hy vọng sai lầm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để cảnh báo hoặc phê bình ai đó đang hạnh phúc dựa trên ảo tưởng, không nhìn nhận thực tế. Chẳng hạn: 'sống trong thiên đường ảo tưởng'.
أمثلة
He is living in a fool's paradise, thinking his problems will just go away.
Anh ấy đang sống trong **thiên đường ảo tưởng**, nghĩ rằng các vấn đề của mình sẽ tự biến mất.
Don’t stay in a fool's paradise—face the truth about your job.
Đừng sống trong **thiên đường ảo tưởng**—hãy đối diện sự thật về công việc của mình.
Believing you can win the lottery every week is a fool's paradise.
Tin rằng mình có thể trúng số mỗi tuần là một **thiên đường ảo tưởng**.
I hate to break it to you, but you're living in a fool's paradise if you think they'll hire you without experience.
Anh không muốn làm em thất vọng, nhưng nếu nghĩ họ sẽ nhận em mà không có kinh nghiệm thì em đang sống trong **thiên đường ảo tưởng** đấy.
All that talk about easy riches is just a fool's paradise—there's no shortcut to success.
Mọi lời hứa về làm giàu dễ dàng chỉ là **thiên đường ảo tưởng**—không có con đường tắt đến thành công.
She knows it's a fool's paradise, but pretending everything's fine helps her get through the day.
Cô biết đó là **thiên đường ảo tưởng**, nhưng giả vờ mọi thứ ổn giúp cô vượt qua mỗi ngày.