"follow orders" بـVietnamese
التعريف
Làm theo những gì ai đó, đặc biệt là người có quyền, yêu cầu, thường là theo chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân đội, công việc hoặc môi trường kỷ luật; nhấn mạnh sự tuân theo và kỷ luật. Không dùng cho những yêu cầu thông thường.
أمثلة
Soldiers must follow orders during training.
Trong lúc huấn luyện, các binh lính phải **tuân lệnh**.
At work, we are expected to follow orders from our manager.
Ở công việc, chúng tôi được mong đợi sẽ **tuân lệnh** của quản lý.
Children sometimes find it hard to follow orders.
Trẻ em đôi khi cảm thấy khó **tuân lệnh**.
He just does his job and follows orders, no questions asked.
Anh ấy chỉ làm việc và **tuân lệnh**, không thắc mắc gì.
If you can't follow orders, this might not be the right job for you.
Nếu bạn không thể **tuân lệnh**, có lẽ đây không phải là công việc phù hợp với bạn.
Sometimes it's hard to follow orders when you disagree, but it's part of the job.
Đôi khi **tuân lệnh** dù không đồng ý là rất khó, nhưng đó là một phần của công việc.