"follow on" بـVietnamese
التعريف
Một việc diễn ra hoặc tiếp tục ngay sau một việc khác, thường chỉ sự liên tục trong quá trình sự kiện hoặc cuộc thảo luận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ dùng 'follow up'. Dùng khi nói về các sự việc, hành động hoặc thảo luận xảy ra liên tiếp. Tránh nhầm với 'follow up' (theo dõi, kiểm tra lại sau).
أمثلة
The concert will follow on after the speech.
Buổi hoà nhạc sẽ **tiếp nối** sau bài phát biểu.
A question-and-answer session will follow on from the presentation.
Sau bài thuyết trình, sẽ có một phiên hỏi đáp **tiếp nối**.
Events that follow on from this decision could change everything.
Những sự kiện **tiếp nối** sau quyết định này có thể thay đổi mọi thứ.
After the break, we’ll follow on with the team’s progress update.
Sau giờ nghỉ, chúng ta sẽ **tiếp nối** với cập nhật tiến độ nhóm.
Discussions on this topic will follow on in next week’s meeting.
Các cuộc thảo luận về chủ đề này sẽ **tiếp nối** ở cuộc họp tuần sau.
Let’s follow on from where we left off yesterday.
Chúng ta hãy **tiếp nối** từ chỗ đã dừng lại hôm qua nhé.